Phân tích chất lỏng
Máy đo pH để bàn SUP-PH600L
Máy phân tích pH hiệu suất cao với màn hình cảm ứng lớn, tùy chọn hiệu chuẩn linh hoạt, chẩn đoán điện cực tự động, lưu trữ dữ liệu tuân thủ GLP và giao diện truyền thông đáng tin cậy để đo pH chính xác và hiệu quả.
Đặc trưng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng LCD độ tương phản cao 7.0 inch
- Dung lượng lưu trữ dữ liệu: 1000 nhóm
- Độ sai số pH: ±0,002 pH
- Chỉ số IP: IP54
- Giới thiệu
Thiết bị này được trang bị màn hình cảm ứng LCD độ tương phản cao 7.0 inch và hệ điều hành thông minh cho phép quản lý người dùng, hiệu chuẩn, phương pháp và dữ liệu hiệu quả. Nó hỗ trợ nhiều chế độ đọc, bao gồm đọc tự động, đọc theo thời gian và đọc liên tục, và đảm bảo các phép đo chính xác thông qua bù nhiệt độ tự động hoặc thủ công. Thiết bị cung cấp khả năng lưu trữ tuân thủ GLP lên đến 1.000 bộ dữ liệu cho mỗi thông số, cùng với các chức năng phân tích dữ liệu để xem xét và tính toán lại kết quả. Với khả năng hiệu chuẩn từ 1 đến 6 điểm với nhận dạng chuẩn tự động, các nhóm đệm pH có thể lựa chọn (NIST, DIN, GB) và các chuẩn pH có thể tùy chỉnh, nó cũng cung cấp chẩn đoán điện cực tự động với hiển thị độ dốc và độ lệch pH theo thời gian thực. Với giao tiếp USB hoặc RS-232 và khả năng chống nước IP54, thiết bị mang lại hiệu suất đáng tin cậy cho các ứng dụng trong phòng thí nghiệm và thường quy.
- Thông số kỹ thuật
| Model | PH600L | |
| Thông số | Độ pH/Nhiệt độ (mV/ORP) | |
| độ pH | Phạm vi | -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải | 0,1, 0,01, 0,001 pH | |
| Sai số | ±0,002 pH | |
| Nhận dạng tiêu chuẩn | Bộ đệm NIST, GB, DIN | |
| mV/ORP | Phạm vi | -2000,00 đến 2000,00 mV |
| Độ phân giải | 0,1, 0,01 mV | |
| Sai số | ±0,03%FS | |
| Nhiệt độ | Phạm vi | -5 đến 130 ºC |
| Độ phân giải | 0,1 | |
| Sai số | ±0,1 | |
| Đo lường | Chế độ đo | Tự động đọc (Nhanh, Trung bình, Chậm), Theo thời gian, Liên tục |
| Chỉ báo đo | Đang đọc, Ổn định, Khóa | |
| Bù nhiệt độ | ATC, MTC | |
| Đầu vào | Điện cực pH | BNC(Q9) |
| Đầu dò nhiệt độ | Mini-DIN 6 chân | |
| Đầu ra | USB, RS 232 | Thiết bị bộ nhớ flash USB 2.0, máy in, máy tính |
| Lưu trữ dữ liệu | 1000 Nhóm | |
| Nguồn điện | Bộ chuyển đổi AC, đầu vào AC 100-240V, đầu ra DC 24V | |
| Xếp hạng IP | IP54 | |
| Kích thước | 280×280×130 mm | |
| Cân nặng | 2500g (5,51 lb) | |
- Đặc trưng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng LCD màu độ tương phản cao, 7.0 inch.
- Hệ thống: Hệ thống vận hành thông minh cung cấp các tính năng bao gồm quản lý người dùng, quản lý hiệu chuẩn, quản lý phương pháp, quản lý dữ liệu, v.v.
- Đọc: Tính năng đọc đa nhiệm cho phép đọc tự động, đọc theo thời gian và đọc liên tục.
- Độ chính xác: Chức năng bù nhiệt tự động/thủ công đảm bảo kết quả chính xác.
- Lưu trữ: Lưu trữ dữ liệu 1000 bộ cho mỗi thông số (tuân thủ GLP).
- Phân tích: Tính năng phân tích dữ liệu giúp người dùng xem xét, so sánh và tính toán lại kết quả.
- Khả năng kết nối: Hỗ trợ giao tiếp USB hoặc RS-232.
- Khôi phục: Tính năng đặt lại tự động khôi phục tất cả các cài đặt về mặc định ban đầu của nhà sản xuất.
- Khả năng bảo vệ: Chống nước IP54.
- Hiệu chuẩn: Hiệu chuẩn 1–6 điểm với nhận dạng tiêu chuẩn.
- Tiêu chuẩn: Các nhóm dung dịch đệm pH có thể lựa chọn, bao gồm NIST, DIN và GB.
- Tùy chỉnh: Hỗ trợ tùy chỉnh nhóm tiêu chuẩn pH.
- Chẩn đoán: Chẩn đoán điện cực tự động với hiển thị độ dốc và độ lệch pH.